Bản dịch của từ 壼 trong tiếng Việt
壼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǔn | ㄎㄨㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
壼 (Danh từ)
【kǔn】
01
Đường đi trong cung điện xưa, như lối đi nội thất trong cung vua (nhớ đến “khôn” trong cung vua rộng lớn).
古時宮中道路。也作內宮的代稱。《爾雅•釋宫》:“宫中衖謂之壼。”
Ví dụ
02
Phòng trong dành cho phụ nữ ở nhà, cũng chỉ người phụ nữ hay vợ (như “khôn” là nơi yên bình của người phụ nữ).
婦女居住的內室。《廣韻•混韻》:“壼,居也。”又指婦女;妻室。如:壺則(婦女行為的準則);壺訓(為妻室者的言行儀範);壺閣(閨閣);壺德(婦德)。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Rộng lớn, bao la (liên tưởng đến sự rộng rãi, thoáng đãng).
廣。《廣韻•混韻》:“壼,廣也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kǔn】【ㄎㄨㄣˇ】【KHÔN】
- Các biến thể:
- 壸, 閫, 閸, 𠁏, 𠁐, 𠁕, 𠆊, 𡆵, 𡈋, 𡔶
- Hình thái radical:
- ⿳,士,冖,亞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 士
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶乚一丨一乚乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閸
㕎
祵
硱
裍
稇
䠅
捆
阃
稛
悃
壸
壶
壭
壳
壯
夀
壿
声
壺
士
壸
壱
壽
㷑
睒
嗑
䐙
𠍘
溤
馱
楂
䇷
鲏
夢
㨬
