Bản dịch của từ 壽 trong tiếng Việt
壽

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | sh | ou | thanh huyền |
壽 (Danh từ)
Tuổi thọ, số năm sống (như câu 'trên thọ trăm hai mươi, trung thọ trăm tuổi')
年壽,壽限
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ngày sinh, ngày kỷ niệm sinh nhật (dễ nhớ vì thường dùng trong chúc thọ)
出生日,出生的那一天,亦指生日慶祝。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ Thọ (tên họ người Việt gốc Hán)
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
壽 (Động từ)
Chúc thọ, nâng ly chúc người khác sống lâu (thường trong tiệc mừng tuổi già)
祝壽;祝福。多指奉酒祝人長壽
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Làm cho sống lâu, kéo dài tuổi thọ (ví dụ: thọ quốc - kéo dài quốc gia)
使之長壽。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dâng biếu vàng, lụa để chúc thọ (hành động tặng phẩm để cầu sống lâu)
向人獻物以祝人長壽
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
- Các biến thể:
- 夀, 寿, 𠋮, 𠭵, 𠷎, 𡔺, 𡔽, 𡭏, 𤕋, 𦓂, 𦓃, 𦓆, 𧈙
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 士
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一丨一一丨フ一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
