Bản dịch của từ 夃 trong tiếng Việt
夃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
夃 (Động từ)
【gǔ】
01
Giống chữ '贾', nghĩa là bán hàng (như người bán cổ vật, cổ điển).
同“贾”,卖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 㚉, 盈, 贏, 𡕔
- Hình thái radical:
- ⿵,乃,又
- Lục thư:
- giả tá
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡩
罟
濲
骨
㯏
焽
榖
谷
抇
䍍
诂
穀
瀅
熒
䪯
灜
㼆
縈
萾
䑉
潆
巆
㕲
蝇
夅
夆
备
夓
复
夈
夂
夎
変
夋
㚆
夌
比
火
凤
云
午
内
斤
卝
牜
什
𠆦
太
