Bản dịch của từ 处心积虑 trong tiếng Việt

处心积虑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chù

ㄔㄨˋchuthanh huyền

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

处心积虑 (Tính từ)

chǔ xīn jī lǜ
01

費盡心機盤算已久蓄意策劃含負面陰謀意味),可理解為處心處心積慮處心是用心布局

千方百虑,蓄意已久。。谷梁传.隐公元年:「何甚乎郑伯?甚郑伯之处心积虑,成于杀也。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 处心积虑

chǔ

xīn

处
Bính âm:
【chù】【ㄔㄨˋ】【XỨ】
Các biến thể:
処, 處, 䖏, 𠁅, 𩂫
Hình thái radical:
⿺,夂,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép