Bản dịch của từ 处理品 trong tiếng Việt

处理品

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chù

ㄔㄨˋchuthanh huyền

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

处理品 (Danh từ)

chú lí pǐn
01

Hàng hóa giảm giá do chất lượng kém hoặc không bán được.

因质量不合格或销路不畅而减价出售的商品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 处理品

chǔ

pǐn

Các từ liên quan

处世
处之夷然
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
品事
品人
品从
品令
品件
处
Bính âm:
【chù】【ㄔㄨˋ】【XỨ】
Các biến thể:
処, 處, 䖏, 𠁅, 𩂫
Hình thái radical:
⿺,夂,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép