Bản dịch của từ 夅 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋN/AN/AN/A

(Động từ)

jiàng
01

Giống chữ “” (giáng) nghĩa là hạ xuống, xuống thấp (như mưa giáng xuống, trời giáng lệnh). Nhớ dễ bằng cách liên tưởng “giáng” là “giáng xuống” như mưa rơi từ trời xuống đất.

同“降”。《説文•夂部》:“夅,服也。从夂、㐄。相承,不敢竝也。”《玉篇•夂部》:“夅,伏也。今作降。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

夅
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,夂,㐄
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép