Bản dịch của từ 夅 trong tiếng Việt
夅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
夅 (Động từ)
【jiàng】
01
Giống chữ “降” (giáng) nghĩa là hạ xuống, xuống thấp (như mưa giáng xuống, trời giáng lệnh). Nhớ dễ bằng cách liên tưởng “giáng” là “giáng xuống” như mưa rơi từ trời xuống đất.
同“降”。《説文•夂部》:“夅,服也。从夂、㐄。相承,不敢竝也。”《玉篇•夂部》:“夅,伏也。今作降。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
