Bản dịch của từ 备 trong tiếng Việt
备
Động từDanh từTrạng từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
备 (Động từ)
【bèi】
01
Có; có đủ
具备;具有
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chuẩn bị
事先安排或筹划
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Phòng; đề phòng; phòng bị; phòng trước
防备
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
备 (Danh từ)
【bèi】
01
Thiết bị; trang bị (gồm cả nhân lực, vật lực)
设备(包括人力物力)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Họ Bị
姓
Ví dụ
备 (Trạng từ)
【bèi】
01
Hoàn toàn
表示完全
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
备 (Tính từ)
【bèi】
01
Đủ; đầy đủ
齐全
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỊ】
- Các biến thể:
- 備, 俻, 偹, 僃, 㑲, 𠃰, 𠈍, 𤖤, 𤰇, 𦯞
- Hình thái radical:
- ⿱,夂,田
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丨フ一丨一
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貝
碚
㭭
㸬
辈
牬
愂
郥
鄁
杮
鞁
禙
夏
夔
复
夌
夓
冬
夊
㚅
㚇
夑
夐
夒
㶩
㭐
苞
迣
采
昃
怪
昉
抺
拓
兔
诘
准备
具备
设备
备注
责备
储备
筹备
备份
备用
备案
