Bản dịch của từ 备位 trong tiếng Việt
备位

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
备位 (Động từ)
Thêm vào cho đủ chỗ. § Tiếng khiêm nhường khi ra làm quan nhận chức. ◇Hán Thư 漢書: Thần tương hạnh đắc bị vị; bất năng phụng minh pháp; quảng giáo hóa; lí tứ phương; dĩ tuyên thánh đức 臣相幸得備位; 不能奉明法; 廣教化; 理四方; 以宣聖德 (Ngụy tướng truyện 魏相傳) Thần may được bổ sung vào chức vị; không biết phụng sự phép cao minh; giáo hóa rộng khắp; chỉnh trị bốn phương; để phát dương thánh đức. Phiếm chỉ sung nhậm; nhậm chức. ◇Hậu Hán Thư 後漢書: Khanh mông quốc ân; bị vị phiên phụ; bất tư cầu hiền dĩ báo thù sủng 卿蒙國恩; 備位藩輔; 不思求賢以報殊寵 (Nho lâm truyện 儒林傳) Khanh đội ơn nước; nhậm chức phiên phụ; không tìm bậc hiền tài để báo đáp ân sủng đặc biệt. Sung số.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 备位
bèi
备
wèi
位
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỊ】
- Các biến thể:
- 備, 俻, 偹, 僃, 㑲, 𠃰, 𠈍, 𤖤, 𤰇, 𦯞
- Hình thái radical:
- ⿱,夂,田
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丨フ一丨一
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
