Bản dịch của từ 备位将相 trong tiếng Việt
备位将相
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
备位将相 (Danh từ)
【bèi wèi jiàng xiàng】
01
Dùng để chỉ người chỉ giữ chức danh mà không làm tròn nhiệm vụ, như 'chỉ ngồi không' hay 'chỉ có tên cho đủ số'.
备位:如同尸位,意即徒在其位,不能尽职。表示徒在其位,只是凑数而已的自谦语。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 备位将相
bèi
备
wèi
位
jiàng
将
xiàng
相
Các từ liên quan
备不住
备举
备乐
备件
备价
位下
位不期骄
位业
位主
位于
将丧
将久
将事
将于
相一
相万
相上
相下
相与
- Bính âm:
- 【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỊ】
- Các biến thể:
- 備, 俻, 偹, 僃, 㑲, 𠃰, 𠈍, 𤖤, 𤰇, 𦯞
- Hình thái radical:
- ⿱,夂,田
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丨フ一丨一
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貝
碚
㭭
㸬
辈
牬
愂
郥
鄁
杮
鞁
禙
夏
夔
复
夌
夓
冬
夊
㚅
㚇
夑
夐
夒
㶩
㭐
苞
迣
采
昃
怪
昉
抺
拓
兔
诘
准备
具备
设备
备注
责备
储备
筹备
备份
备用
备案
