Bản dịch của từ 备埽洒 trong tiếng Việt
备埽洒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
备埽洒 (Động từ)
【bèi sào sǎ】
01
Chuẩn bị và quét dọn, lau chùi sạch sẽ.
1.亦作“备洒扫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngày xưa, chỉ việc gả con gái cho đại phu làm vợ.
2.古代谓纳女于大夫为妻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 备埽洒
bèi
备
sào
埽
sǎ
洒
Các từ liên quan
备不住
备举
备乐
备件
备价
埽史
埽地
埽境
埽墓
埽夷
洒光
洒兵
洒削
- Bính âm:
- 【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỊ】
- Các biến thể:
- 備, 俻, 偹, 僃, 㑲, 𠃰, 𠈍, 𤖤, 𤰇, 𦯞
- Hình thái radical:
- ⿱,夂,田
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丨フ一丨一
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貝
碚
㭭
㸬
辈
牬
愂
郥
鄁
杮
鞁
禙
夏
夔
复
夌
夓
冬
夊
㚅
㚇
夑
夐
夒
㶩
㭐
苞
迣
采
昃
怪
昉
抺
拓
兔
诘
准备
具备
设备
备注
责备
储备
筹备
备份
备用
备案
