Bản dịch của từ 备守 trong tiếng Việt

备守

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

备守 (Động từ)

bèi shǒu
01

Dụng cụ, phương tiện dùng để phòng bị, bảo vệ an ninh

1.守备之器用。

Ví dụ
02

Bảo vệ, phòng thủ, giữ vững phòng tuyến

2.守备。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 备守

bèi

shǒu

Các từ liên quan

备不住
备举
备乐
备件
备价
守一
守业
守丞
守丧
守中
备
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỊ】
Các biến thể:
備, 俻, 偹, 僃, 㑲, 𠃰, 𠈍, 𤖤, 𤰇, 𦯞
Hình thái radical:
⿱,夂,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨フ一丨一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép