Bản dịch của từ 备尝艰苦 trong tiếng Việt

备尝艰苦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

备尝艰苦 (Tính từ)

bèi cháng jiān kǔ
01

Chịu mọi khổ cực

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 备尝艰苦

bèi

cháng

jiān

Các từ liên quan

备不住
备举
备乐
备件
备价
尝受
尝味
尝寇
尝巧
尝敌
艰乏
艰关
艰剧
艰劬
苦不堪言
苦不聊生
苦中作乐
苦主
备
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỊ】
Các biến thể:
備, 俻, 偹, 僃, 㑲, 𠃰, 𠈍, 𤖤, 𤰇, 𦯞
Hình thái radical:
⿱,夂,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨フ一丨一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép