Bản dịch của từ 备席 trong tiếng Việt
备席
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
备席 (Động từ)
【bèi xí】
01
Chủ nhà mời khách cùng uống rượu, tiếp đãi khách khứa
1.谓主人陪客饮酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chuẩn bị, sắp xếp bàn tiệc hoặc mâm cỗ để tiếp khách hoặc tổ chức lễ hội.
2.准备酒席。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 备席
bèi
备
xí
席
Các từ liên quan
备不住
备举
备乐
备件
备价
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
- Bính âm:
- 【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỊ】
- Các biến thể:
- 備, 俻, 偹, 僃, 㑲, 𠃰, 𠈍, 𤖤, 𤰇, 𦯞
- Hình thái radical:
- ⿱,夂,田
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丨フ一丨一
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貝
碚
㭭
㸬
辈
牬
愂
郥
鄁
杮
鞁
禙
夏
夔
复
夌
夓
冬
夊
㚅
㚇
夑
夐
夒
㶩
㭐
苞
迣
采
昃
怪
昉
抺
拓
兔
诘
准备
具备
设备
备注
责备
储备
筹备
备份
备用
备案
