Bản dịch của từ 备用金 trong tiếng Việt

备用金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

备用金 (Danh từ)

bèi yòng jīn
01

Quỹ dự phòng trong doanh nghiệp hoặc cơ quan dùng cho chi tiêu nhỏ hàng ngày hoặc tạm ứng cho nhân viên mua sắm, đi công tác.

企业﹑机关或事业单位等拨给内部各部门备作日常零星开支或预支给职工作为采购或差旅费等的款项。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 备用金

bèi

yòng

jīn

Các từ liên quan

备不住
备举
备乐
备件
备价
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
备
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỊ】
Các biến thể:
備, 俻, 偹, 僃, 㑲, 𠃰, 𠈍, 𤖤, 𤰇, 𦯞
Hình thái radical:
⿱,夂,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨フ一丨一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép