Bản dịch của từ 备百姓 trong tiếng Việt

备百姓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

备百姓 (Danh từ)

bèi bǎi xìng
01

Người vợ của vua trong chế độ phong kiến.

古代谓纳女于天子为后妃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 备百姓

bèi

bǎi

xìng

Các từ liên quan

备不住
备举
备乐
备件
备价
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
姓号
姓名
姓字
姓族
姓望
备
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỊ】
Các biến thể:
備, 俻, 偹, 僃, 㑲, 𠃰, 𠈍, 𤖤, 𤰇, 𦯞
Hình thái radical:
⿱,夂,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨フ一丨一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép