Bản dịch của từ 変 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

biàn
01

Thay đổi, biến hóa như nước sông đổi dòng (dễ nhớ như câu 'biến hóa đa dạng')

同“变”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

変
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIẾN】
Hình thái radical:
⿱,亦,夊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép