Bản dịch của từ 复位值 trong tiếng Việt

复位值

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

复位值 (Động từ)

fù wèi zhí
01

Quay lại giá trị ban đầu; giá trị phục hồi; giá trị đặt lại

复位值是指在某些设备或系统中,恢复到初始状态或默认设置时所需的数值。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 复位值

wèi

zhí

复
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤC.PHÚ.PHÚC.PHỨC】
Các biến thể:
㚆, 復, 複, 𠰞, 𡕨
Hình thái radical:
⿳,𠂉,日,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép