Bản dịch của từ 复制品 trong tiếng Việt

复制品

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

复制品 (Danh từ)

fù zhì pǐn
01

Đồ giả; sản phẩm sao chép (thường là tác phẩm nghệ thuật)

仿造的物品(多指艺术品)或翻印的书画文件等。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 复制品

zhì

pǐn

Các từ liên quan

复三
复业
复习
复书
制一
制世
制中
制举
制举业
品事
品人
品从
品令
品件
复
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤC.PHÚ.PHÚC.PHỨC】
Các biến thể:
㚆, 復, 複, 𠰞, 𡕨
Hình thái radical:
⿳,𠂉,日,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép