Bản dịch của từ 复圣 trong tiếng Việt

复圣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

复圣 (Danh từ)

fù shèng
01

Tước hiệu lịch sử (phó danh) — chỉ danh hiệu '复圣' được phong cho Nhan Hồi (颜回) là '兖国复圣公' trong lịch sử Trung Quốc; sau thời Minh Gia Tĩnh bị bãi bỏ phong tước, chỉ còn gọi là '复圣'.

元文宗封颜回为兖国复圣公,明嘉靖时罢封爵,止称复圣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 复圣

shèng

复
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤC.PHÚ.PHÚC.PHỨC】
Các biến thể:
㚆, 復, 複, 𠰞, 𡕨
Hình thái radical:
⿳,𠂉,日,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép