Bản dịch của từ 复照 trong tiếng Việt

复照

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

复照 (Danh từ)

fù zhào
01

Công hàm trả lời (văn bản ngoại giao của một nước gửi trả lời chính phủ nước khác về một vấn đề liên quan)

一国政府将自己对于彼此有关的某一事件的意见答复另一国政府。指上述性质的外交文件。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 复照

zhào

复
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤC.PHÚ.PHÚC.PHỨC】
Các biến thể:
㚆, 復, 複, 𠰞, 𡕨
Hình thái radical:
⿳,𠂉,日,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép