Bản dịch của từ 复礼 trong tiếng Việt

复礼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

复礼 (Động từ)

fù lǐ
01

Thực hành lại lễ nghĩa (tuân theo, phục hồi và làm đúng phép lễ đạo); Hán Việt: phục lễ

实践礼义。。论语.颜渊:「克己复礼为仁。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 复礼

复
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤC.PHÚ.PHÚC.PHỨC】
Các biến thể:
㚆, 復, 複, 𠰞, 𡕨
Hình thái radical:
⿳,𠂉,日,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép