Bản dịch của từ 复穴 trong tiếng Việt

复穴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

复穴 (Danh từ)

fù xué
01

Hang đất thời xưa (ở trên mặt đất dùng đất đắp thành hốc để sinh sống), tức là 'hang nhân tạo bằng đất'

古时穴居,在平地上用土堆成的洞穴。

Ví dụ
02

Tên y học/thuật ngữ (âm Hán) chỉ một loại huyệt hoặc vị trí huyệt (có thể viết là 「复穴」); thường xuất hiện trong y học cổ truyền hoặc danh mục huyệt đạo

或作「复穴」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 复穴

xué

复
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤC.PHÚ.PHÚC.PHỨC】
Các biến thể:
㚆, 復, 複, 𠰞, 𡕨
Hình thái radical:
⿳,𠂉,日,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép