Bản dịch của từ 复籍 trong tiếng Việt

复籍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

复籍 (Động từ)

fù jí
01

Khôi phục học hoặc quốc tịch (lấy lại tư cách học sinh/sinh viên hoặc quốc tịch đã bị mất/thu hồi)

恢复学籍。恢复国籍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 复籍

复
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤC.PHÚ.PHÚC.PHỨC】
Các biến thể:
㚆, 復, 複, 𠰞, 𡕨
Hình thái radical:
⿳,𠂉,日,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép