Bản dịch của từ 复视 trong tiếng Việt

复视

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

复视 (Danh từ)

fù shì
01

Chứng nhìn đôi& (y học); bệnh nhìn một thấy hai; chứng nhìn đôi

由于眼肌不均衡的动作而将一个物体看成两个影像的一种视觉紊乱

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 复视

shì

复
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤC.PHÚ.PHÚC.PHỨC】
Các biến thể:
㚆, 復, 複, 𠰞, 𡕨
Hình thái radical:
⿳,𠂉,日,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép