Bản dịch của từ 夎 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuò

ㄘㄨㄛˋN/AN/AN/A

(Động từ)

cuò
01

Ngồi xổm, kiểu ngồi của người xưa khi mặc giáp, quỳ không chạm đất (giúp nhớ: 'thỏa' như ngồi thỏa mái, nhưng là kiểu quỳ đặc biệt).

蹲,古代穿甲的人行拜礼时跪不至地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Áo quần phồng lên, căng ra (như khi mặc đồ rộng hoặc gió thổi).

衣服张起。

Ví dụ
03

Lừa dối, gian trá (nhớ từ 'thỏa' giả tạo, không thật lòng).

诈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

夎
Bính âm:
【cuò】【ㄘㄨㄛˋ】【THỎA】
Hình thái radical:
⿱,坐,夊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶一丨一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép