Bản dịch của từ 夏五 trong tiếng Việt
夏五
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
夏五 (Danh từ)
【xià wǔ】
01
Dấu tháng còn thiếu được ghi trong các ghi chép cổ (văn bản gốc "Xia Wu" dùng để chỉ dấu thiếu chỉ dấu tháng trong kinh điển, và được dùng để chỉ tài liệu bị thiếu)
语出春秋.桓公十四年:「夏五。」依经文标示月分体例,下当有「月」字,所以杜预.注:「不书月,阙文。」后遂借指文献上的缺漏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夏五
xià
夏
wǔ
五
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 昰, 𠀼, 𠌘, 𠍺, 𡔰, 𡕭, 𡕻, 𡕾, 𡖃, 𣋗, 𤴞, 𧈄, 𩖳, 廈, 夓, 𨂮
- Hình thái radical:
- ⿱,𦣻,夂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一一ノフ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諕
疜
鎼
梺
昰
廈
嚇
厦
丅
下
吓
鏬
夎
夊
夌
备
㚅
夂
夃
㚆
夔
夋
复
夈
胷
㬵
莨
眡
夎
㶷
容
𠓯
䓔
䄸
䇇
㪇
夏天
夏季
盛夏
夏雨
华夏
宁夏
夏至
大夏
初夏
夏日
