Bản dịch của từ 夏侯妓衣 trong tiếng Việt

夏侯妓衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

夏侯妓衣 (Danh từ)

xià hóu jì yī
01

Một loại rèm hay rèm (tên gọi khác của rèm thời xưa)

帘的异称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夏侯妓衣

xià

hóu

Các từ liên quan

夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
妓女
衣不兼彩
衣不兼采
夏
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
昰, 𠀼, 𠌘, 𠍺, 𡔰, 𡕭, 𡕻, 𡕾, 𡖃, 𣋗, 𤴞, 𧈄, 𩖳, 廈, 夓, 𨂮
Hình thái radical:
⿱,𦣻,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノフ丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép