Bản dịch của từ 夏后开 trong tiếng Việt
夏后开
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
夏后开 (Danh từ)
【xià hòu kāi】
01
Chỉ người: 夏启 (Hạ Khải) — vị vua sáng lập nhà Hạ theo cổ sử Trung Quốc (tức Hạ Khởi), thường viết tắt hoặc gọi theo biến thể tên triều đại
见“夏启”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夏后开
xià
夏
hòu
后
kāi
开
Các từ liên quan
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
后七子
后不僭先
后世
后丞
开七
开业
开丧
开中
开云见天
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 昰, 𠀼, 𠌘, 𠍺, 𡔰, 𡕭, 𡕻, 𡕾, 𡖃, 𣋗, 𤴞, 𧈄, 𩖳, 廈, 夓, 𨂮
- Hình thái radical:
- ⿱,𦣻,夂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一一ノフ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諕
疜
鎼
梺
昰
廈
嚇
厦
丅
下
吓
鏬
夎
夊
夌
备
㚅
夂
夃
㚆
夔
夋
复
夈
胷
㬵
莨
眡
夎
㶷
容
𠓯
䓔
䄸
䇇
㪇
夏天
夏季
盛夏
夏雨
华夏
宁夏
夏至
大夏
初夏
夏日
