Bản dịch của từ 夏后氏 trong tiếng Việt
夏后氏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
夏后氏 (Danh từ)
【xià hòu shì】
01
Họ (triều đại) Hạ — chỉ triều đại do Yu (Vụ) lập sau khi nhận thiên tử từ Thốn (舜), gọi là 夏后氏 (cũng viết 夏氏、夏后)
指禹受舜禅而建立的夏王朝。称夏后氏。亦称“夏氏”﹑“夏后”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夏后氏
xià
夏
hòu
后
shì
氏
Các từ liên quan
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
后七子
后不僭先
后世
后丞
氏号
氏姓
氏族
氏胄
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 昰, 𠀼, 𠌘, 𠍺, 𡔰, 𡕭, 𡕻, 𡕾, 𡖃, 𣋗, 𤴞, 𧈄, 𩖳, 廈, 夓, 𨂮
- Hình thái radical:
- ⿱,𦣻,夂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一一ノフ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諕
疜
鎼
梺
昰
廈
嚇
厦
丅
下
吓
鏬
夎
夊
夌
备
㚅
夂
夃
㚆
夔
夋
复
夈
胷
㬵
莨
眡
夎
㶷
容
𠓯
䓔
䄸
䇇
㪇
夏天
夏季
盛夏
夏雨
华夏
宁夏
夏至
大夏
初夏
夏日
