Bản dịch của từ 夏启 trong tiếng Việt

夏启

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

夏启 (Danh từ)

xià qǐ
01

Họ tên lịch sử: 夏启 (cũng gọi 夏后启 hoặc 夏后开) — vị vua thời nhà Hạ (thời cổ Trung Quốc)

1.亦称“夏后启”。亦称“夏后开”。

Ví dụ
02

Hạ Khởi — tên nhân vật lịch sử trong truyền thuyết Trung Hoa, con trai Vũ, nối ngôi làm vua, tại vị chín năm (姒姓人名)

2.姒姓,禹之子.相传禹命伯益继位为王,禹死后,伯益推让,退隐箕山,启遂继王位,在位九年。

Ví dụ
03

Hạ Khởi — nhân vật lịch sử thời Hạ, sau được hậu thần hóa thành tiên (mang sắc thái huyền thoại/thiêng)

3.后人神化夏启为仙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夏启

xià

Các từ liên quan

夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
启上
启丐
启业
启乞
启予
夏
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
昰, 𠀼, 𠌘, 𠍺, 𡔰, 𡕭, 𡕻, 𡕾, 𡖃, 𣋗, 𤴞, 𧈄, 𩖳, 廈, 夓, 𨂮
Hình thái radical:
⿱,𦣻,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノフ丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép