Bản dịch của từ 夏士莲 trong tiếng Việt

夏士莲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

夏士莲 (Danh từ)

xià shì lián
01

Hazeline

夏士莲源于联合利华的另一个品牌Sunsilk,Sunsilk是全球最大的护发品牌,根据发质的不同有各种洗护和美发产品。1998年夏士莲开始了在中国的品牌创建,其传承了Sunsilk的了解女性需求的精神。经历15年的发展,夏士莲凭借自然、健康的品牌形象和不断创新的品牌意识,已成长为中国著名的个人护理品牌之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夏士莲

xià

shì

lián

夏
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
昰, 𠀼, 𠌘, 𠍺, 𡔰, 𡕭, 𡕻, 𡕾, 𡖃, 𣋗, 𤴞, 𧈄, 𩖳, 廈, 夓, 𨂮
Hình thái radical:
⿱,𦣻,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノフ丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép