Bản dịch của từ 夏威夷群岛 trong tiếng Việt
夏威夷群岛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
夏威夷群岛 (Danh từ)
【xià wēi yí qún dǎo】
01
Quần đảo Hawaii (ở Bắc Thái Bình Dương) — một tiểu bang của Mỹ gồm nhiều đảo núi lửa và đảo san hô, khí hậu nhiệt đới ẩm, cảnh biển đẹp, điểm du lịch nổi tiếng; thủ phủ: Honolulu.
太平洋中北部的岛群,美国的一个州。是太平洋上的交通要冲。面积16705平方千米。由一百三十二个火山岛和珊瑚岛组成,仅十个大岛有居民。首府火奴鲁鲁。多火山。气候湿热,遍布热带雨林。多种植园,盛产甘蔗、菠萝等。终年葱绿,海滨风光绮丽,为旅游胜地。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夏威夷群岛
xià
夏
wēi
威
yí
夷
qún
群
dǎo
岛
Các từ liên quan
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
群丑
群仆
群从
岛叉
岛可
岛国
岛夷
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 昰, 𠀼, 𠌘, 𠍺, 𡔰, 𡕭, 𡕻, 𡕾, 𡖃, 𣋗, 𤴞, 𧈄, 𩖳, 廈, 夓, 𨂮
- Hình thái radical:
- ⿱,𦣻,夂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一一ノフ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諕
疜
鎼
梺
昰
廈
嚇
厦
丅
下
吓
鏬
夎
夊
夌
备
㚅
夂
夃
㚆
夔
夋
复
夈
胷
㬵
莨
眡
夎
㶷
容
𠓯
䓔
䄸
䇇
㪇
夏天
夏季
盛夏
夏雨
华夏
宁夏
夏至
大夏
初夏
夏日
