Bản dịch của từ 夏室 trong tiếng Việt

夏室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

夏室 (Danh từ)

xià shì
01

Thời nhà Hạ; tên gọi tắt chỉ triều đại Hạ hoặc phủ đệ, miếu đạo đời Hạ (Hán-Việt: Hạ thất/世室 liên quan tới miếu tông thất).

夏朝世室之省称。夏称宗庙为世室。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夏室

xià

shì

Các từ liên quan

夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
夏
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
昰, 𠀼, 𠌘, 𠍺, 𡔰, 𡕭, 𡕻, 𡕾, 𡖃, 𣋗, 𤴞, 𧈄, 𩖳, 廈, 夓, 𨂮
Hình thái radical:
⿱,𦣻,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノフ丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép