Bản dịch của từ 夏屋 trong tiếng Việt
夏屋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
夏屋 (Danh từ)
【xià wū】
01
Đồ đựng lớn; dụng cụ ăn uống lớn/khay mâm lớn (từ cổ, chữ Hán '夏' = lớn; '屋' = dụng cụ/đồ), cũng có thể chỉ nhà lớn
1.大俎,大的食器。《诗.秦风.权舆》:“于我乎夏屋渠渠,今也每食无余。”毛传:“夏,大也。”郑玄笺:“屋,具也。”一说指大屋。参阅孔颖达疏。
Ví dụ
02
Nhà lớn; tòa nhà rộng (chữ cổ chỉ nhà lớn)
2.大屋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夏屋
xià
夏
wū
屋
Các từ liên quan
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
屋上乌
屋上建瓴
屋上架屋
屋下作屋
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 昰, 𠀼, 𠌘, 𠍺, 𡔰, 𡕭, 𡕻, 𡕾, 𡖃, 𣋗, 𤴞, 𧈄, 𩖳, 廈, 夓, 𨂮
- Hình thái radical:
- ⿱,𦣻,夂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一一ノフ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諕
疜
鎼
梺
昰
廈
嚇
厦
丅
下
吓
鏬
夎
夊
夌
备
㚅
夂
夃
㚆
夔
夋
复
夈
胷
㬵
莨
眡
夎
㶷
容
𠓯
䓔
䄸
䇇
㪇
夏天
夏季
盛夏
夏雨
华夏
宁夏
夏至
大夏
初夏
夏日
