Bản dịch của từ 夏庭 trong tiếng Việt

夏庭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

夏庭 (Danh từ)

xià tíng
01

Hạ triều; chỉ triều đại nhà Hạ (lịch sử Trung Quốc)

2.引申指夏王朝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tước hiệu hoặc tên triều đình nhà Hạ (Hạ triều, Hạ vương) — nghĩa cổ: 'viện/triều đình của nhà Hạ'.

1.夏之王庭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夏庭

xià

tíng

Các từ liên quan

夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
夏
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
昰, 𠀼, 𠌘, 𠍺, 𡔰, 𡕭, 𡕻, 𡕾, 𡖃, 𣋗, 𤴞, 𧈄, 𩖳, 廈, 夓, 𨂮
Hình thái radical:
⿱,𦣻,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノフ丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép