Bản dịch của từ 夏康 trong tiếng Việt
夏康
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
夏康 (Danh từ)
【xià kāng】
01
Tên gọi rút gọn của vua Thái Khang (夏康) thời nhà Hạ; theo truyền thuyết vì vui chơi thả lỏng mà mất nước (nhắc tới sự sa đà hưởng lạc dẫn đến diệt vong).
夏代君王太康的省称。太康为启之子,以游乐放纵而失国。《楚辞.离骚》:“启《九辩》与《九歌》兮,夏康娱以自纵。”王逸注:“夏康,启子太康也。”一说“康娱”连文。康娱自纵,以致丧乱。见戴震《屈原赋注》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夏康
xià
夏
kāng
康
Các từ liên quan
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
康世
康乃馨
康乐
康乐球
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 昰, 𠀼, 𠌘, 𠍺, 𡔰, 𡕭, 𡕻, 𡕾, 𡖃, 𣋗, 𤴞, 𧈄, 𩖳, 廈, 夓, 𨂮
- Hình thái radical:
- ⿱,𦣻,夂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一一ノフ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諕
疜
鎼
梺
昰
廈
嚇
厦
丅
下
吓
鏬
夎
夊
夌
备
㚅
夂
夃
㚆
夔
夋
复
夈
胷
㬵
莨
眡
夎
㶷
容
𠓯
䓔
䄸
䇇
㪇
夏天
夏季
盛夏
夏雨
华夏
宁夏
夏至
大夏
初夏
夏日
