Bản dịch của từ 夏景 trong tiếng Việt
夏景
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
夏景 (Danh từ)
【xià jǐng】
01
Cảnh mùa hè; ban ngày mùa hè (hình ảnh, khung cảnh đặc trưng của mùa hạ)
1.夏日;夏昼。
Ví dụ
02
Cảnh sắc mùa hè; phong cảnh trong những ngày hè (ví dụ: nắng, cây xanh, hồ nước vào mùa hè)
2.夏天的景色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ánh nắng mùa hè; cảnh sắc dưới nắng hè (mùa hạ)
3.夏天的日光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夏景
xià
夏
jǐng
景
Các từ liên quan
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
景业
景云
景从
景从云集
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 昰, 𠀼, 𠌘, 𠍺, 𡔰, 𡕭, 𡕻, 𡕾, 𡖃, 𣋗, 𤴞, 𧈄, 𩖳, 廈, 夓, 𨂮
- Hình thái radical:
- ⿱,𦣻,夂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一一ノフ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諕
疜
鎼
梺
昰
廈
嚇
厦
丅
下
吓
鏬
夎
夊
夌
备
㚅
夂
夃
㚆
夔
夋
复
夈
胷
㬵
莨
眡
夎
㶷
容
𠓯
䓔
䄸
䇇
㪇
夏天
夏季
盛夏
夏雨
华夏
宁夏
夏至
大夏
初夏
夏日
