Bản dịch của từ 夏桀 trong tiếng Việt

夏桀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

夏桀 (Danh từ)

xià jié
01

Hạ Kiệt — vua cuối thời nhà Hạ trong lịch sử Trung Hoa, tên Lữ Quý; nổi tiếng bạo ngược, xa xỉ trụy lạc, bị Thang đánh bại và lưu vong tới chết. (Hán Việt: Hạ Kiệt)

夏朝末代君王。名履癸。暴虐荒淫。汤起兵伐桀,败之于鸣条,流死于南巢。参阅《史记.夏本纪》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夏桀

xià

jié

Các từ liên quan

夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
桀俊
桀健
桀傲不恭
桀傲不驯
桀儁
夏
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
昰, 𠀼, 𠌘, 𠍺, 𡔰, 𡕭, 𡕻, 𡕾, 𡖃, 𣋗, 𤴞, 𧈄, 𩖳, 廈, 夓, 𨂮
Hình thái radical:
⿱,𦣻,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノフ丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép