Bản dịch của từ 夏楚 trong tiếng Việt
夏楚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
夏楚 (Động từ)
【jiá chǔ】
01
Dùng gậy, roi hoặc vật đánh đập để trừng phạt (thường đối với trẻ vị thành niên)
2.泛指用棍棒等进行体罚。多用于对未成年者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại dụng cụ trừng phạt dùng trong trường học thời xưa (hai kiểu): là vật để đánh phạt học sinh; sau chỉ chung các công cụ trừng phạt học trò
1.古代学校两种体罚越礼犯规者的用具。后亦泛指体罚学童的工具。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夏楚
xià
夏
chǔ
楚
Các từ liên quan
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 昰, 𠀼, 𠌘, 𠍺, 𡔰, 𡕭, 𡕻, 𡕾, 𡖃, 𣋗, 𤴞, 𧈄, 𩖳, 廈, 夓, 𨂮
- Hình thái radical:
- ⿱,𦣻,夂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一一ノフ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諕
疜
鎼
梺
昰
廈
嚇
厦
丅
下
吓
鏬
夎
夊
夌
备
㚅
夂
夃
㚆
夔
夋
复
夈
胷
㬵
莨
眡
夎
㶷
容
𠓯
䓔
䄸
䇇
㪇
夏天
夏季
盛夏
夏雨
华夏
宁夏
夏至
大夏
初夏
夏日
