Bản dịch của từ 夏江城 trong tiếng Việt

夏江城

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

夏江城 (Danh từ)

xià jiāng chéng
01

Tên hiệu của nhà thơ Hạ Bảo Tùng (南唐夏宝松), người thời Nam Đường; vì ông ẩn cư ở núi Lô Sơn và có bài thơ 《宿江城》 nên được gọi là「夏江城」— một bút hiệu/ẩn danh lịch sử.

南唐夏宝松之别号。夏曾隐居庐山,作有《宿江城》诗,因号夏江城。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夏江城

xià

jiāng

chéng

Các từ liên quan

夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
江上
江东
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
夏
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
昰, 𠀼, 𠌘, 𠍺, 𡔰, 𡕭, 𡕻, 𡕾, 𡖃, 𣋗, 𤴞, 𧈄, 𩖳, 廈, 夓, 𨂮
Hình thái radical:
⿱,𦣻,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノフ丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép