Bản dịch của từ 夏洛克 trong tiếng Việt

夏洛克

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

夏洛克 (Danh từ)

xià luò kè
01

Shylock (nhân vật trong vở kịch 'Người lái buôn ở Venice' của Shakespeare)

夏洛克(莎士比亚的《威尼斯商人》)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sherlock

夏洛克(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夏洛克

xià

luò

夏
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
昰, 𠀼, 𠌘, 𠍺, 𡔰, 𡕭, 𡕻, 𡕾, 𡖃, 𣋗, 𤴞, 𧈄, 𩖳, 廈, 夓, 𨂮
Hình thái radical:
⿱,𦣻,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノフ丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép