Bản dịch của từ 夏清侯 trong tiếng Việt

夏清侯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

夏清侯 (Danh từ)

xià qīng hòu
01

Tên gọi cổ của chiếu tre (một loại chiếu bằng tre dùng để chống nóng mùa hè); trong văn liệu cổ còn được nhân cách hóa, ví như tước hiệu “夏清侯” do chiếu có tác dụng khử.

竹席的别称。南唐宗室宜春王李从谦仿《下邳侯革华传》作《夏清侯传》,以竹席拟人,因其能祛暑热,故封为夏清侯。见宋陶谷《清异录.陈设》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夏清侯

xià

qīng

hóu

Các từ liên quan

夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
清一
清一色
清丈
清世
清业
夏
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
昰, 𠀼, 𠌘, 𠍺, 𡔰, 𡕭, 𡕻, 𡕾, 𡖃, 𣋗, 𤴞, 𧈄, 𩖳, 廈, 夓, 𨂮
Hình thái radical:
⿱,𦣻,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノフ丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép