Bản dịch của từ 夏熟 trong tiếng Việt

夏熟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

夏熟 (Danh từ)

xià shú
01

Hạt mùa hè/nông phẩm chín vào mùa hè (cũng viết là 夏孰) — chỉ hoa màu hoặc vụ mùa chín vào mùa hè

1.亦作“夏孰”。

Ví dụ
02

Quả (hoặc cây quả) chín vào mùa hè; sự chín vào mùa hè (Hán Việt: hạ thục)

2.指植物的果实在夏季成熟。亦指夏季成熟的果实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夏熟

xià

shú

Các từ liên quan

夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
夏
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
昰, 𠀼, 𠌘, 𠍺, 𡔰, 𡕭, 𡕻, 𡕾, 𡖃, 𣋗, 𤴞, 𧈄, 𩖳, 廈, 夓, 𨂮
Hình thái radical:
⿱,𦣻,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノフ丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép