Bản dịch của từ 夏熟谷物 trong tiếng Việt
夏熟谷物
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
夏熟谷物 (Danh từ)
【xià shú gǔ wù】
01
Các loại ngũ cốc gieo vào mùa thu, sang năm thu hoặc hè tới mới thu hoạch (tức là mùa sau mới chín) — giống như lúa gieo muộn, lúa mùa sau.
秋季播种和在来年春季或夏季收获的谷物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夏熟谷物
xià
夏
shú
熟
gǔ
谷
wù
物
Các từ liên quan
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
谷产
谷人
谷仓
谷仙
物业
物主
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 昰, 𠀼, 𠌘, 𠍺, 𡔰, 𡕭, 𡕻, 𡕾, 𡖃, 𣋗, 𤴞, 𧈄, 𩖳, 廈, 夓, 𨂮
- Hình thái radical:
- ⿱,𦣻,夂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一一ノフ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諕
疜
鎼
梺
昰
廈
嚇
厦
丅
下
吓
鏬
夎
夊
夌
备
㚅
夂
夃
㚆
夔
夋
复
夈
胷
㬵
莨
眡
夎
㶷
容
𠓯
䓔
䄸
䇇
㪇
夏天
夏季
盛夏
夏雨
华夏
宁夏
夏至
大夏
初夏
夏日
