Bản dịch của từ 夏畦 trong tiếng Việt
夏畦
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
夏畦 (Động từ)
【xià qí】
01
1.指夏天在田地里劳动的人。
Ví dụ
02
Khom lưng quỳ gối, nịnh bợ, hạ mình để tâng bốc người khác
2.指卑躬屈膝,对人谄媚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夏畦
xià
夏
qí
畦
Các từ liên quan
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
畦丁
畦亩
畦堰
畦夫
畦宗郎君
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 昰, 𠀼, 𠌘, 𠍺, 𡔰, 𡕭, 𡕻, 𡕾, 𡖃, 𣋗, 𤴞, 𧈄, 𩖳, 廈, 夓, 𨂮
- Hình thái radical:
- ⿱,𦣻,夂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一一ノフ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諕
疜
鎼
梺
昰
廈
嚇
厦
丅
下
吓
鏬
夎
夊
夌
备
㚅
夂
夃
㚆
夔
夋
复
夈
胷
㬵
莨
眡
夎
㶷
容
𠓯
䓔
䄸
䇇
㪇
夏天
夏季
盛夏
夏雨
华夏
宁夏
夏至
大夏
初夏
夏日
