Bản dịch của từ 夏盟 trong tiếng Việt
夏盟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
夏盟 (Danh từ)
【xià méng】
01
Nói chung đề cập đến các liên minh và liên minh được thành lập hoặc ký kết trên lãnh thổ Trung Quốc (điều khoản bằng văn bản)
2.泛指中国境内的结盟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Liên minh giữa các chư hầu thời cổ đại ở Hoa Hạ; hiệp ước giữa các nước phong kiến
1.古代华夏诸侯国间的结盟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夏盟
xià
夏
méng
盟
Các từ liên quan
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
盟主
盟书
盟会
盟信
盟兄
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 昰, 𠀼, 𠌘, 𠍺, 𡔰, 𡕭, 𡕻, 𡕾, 𡖃, 𣋗, 𤴞, 𧈄, 𩖳, 廈, 夓, 𨂮
- Hình thái radical:
- ⿱,𦣻,夂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一一ノフ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諕
疜
鎼
梺
昰
廈
嚇
厦
丅
下
吓
鏬
夎
夊
夌
备
㚅
夂
夃
㚆
夔
夋
复
夈
胷
㬵
莨
眡
夎
㶷
容
𠓯
䓔
䄸
䇇
㪇
夏天
夏季
盛夏
夏雨
华夏
宁夏
夏至
大夏
初夏
夏日
