Bản dịch của từ 夏眠 trong tiếng Việt

夏眠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

夏眠 (Danh từ)

xià mián
01

Hiện tượng ngủ đông mùa hè của động vật — vào mùa nóng, sinh vật giảm hoạt động, thân nhiệt hạ và chìm vào trạng thái ngủ li bì (còn gọi là 'hạ trùng'/'hạ mật').

又称“夏蛰”。动物对炎热和干旱季节的一种适应。主要表现为不活动、体温下降和进入昏睡状态。如肺鱼、沙蜥、草原龟、黄鼠等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夏眠

xià

mián

Các từ liên quan

夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
眠云
眠云卧石
眠倒
眠卧
眠娗
夏
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
昰, 𠀼, 𠌘, 𠍺, 𡔰, 𡕭, 𡕻, 𡕾, 𡖃, 𣋗, 𤴞, 𧈄, 𩖳, 廈, 夓, 𨂮
Hình thái radical:
⿱,𦣻,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノフ丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép