Bản dịch của từ 夏礼 trong tiếng Việt

夏礼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

夏礼 (Danh từ)

xià lǐ
01

Lễ nghi, phép tắc của thời Hạ (triều đại Hạ); những nghi thức cổ xưa thuộc Hạ triều

夏代的礼法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夏礼

xià

Các từ liên quan

夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
夏
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
昰, 𠀼, 𠌘, 𠍺, 𡔰, 𡕭, 𡕻, 𡕾, 𡖃, 𣋗, 𤴞, 𧈄, 𩖳, 廈, 夓, 𨂮
Hình thái radical:
⿱,𦣻,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノフ丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép