Bản dịch của từ 夏税 trong tiếng Việt
夏税
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
夏税 (Danh từ)
【xià shuì】
01
Thuế ruộng mùa hè; tên loại thuế địa tô thu vào mùa hè (đối lập với 秋税 — thuế mùa thu)
1.田赋名称。唐起,历代田赋都分夏﹑秋两季征收,称为夏税和秋税。
Ví dụ
02
2.建中元年行两税法后,规定“夏税无过六月,秋税无过十一月。”宋代夏税自五月半起征,七月底或八月初纳毕;秋税自九月初起征,十二月半纳毕。元代在江南仿唐代两税法征税。明代规定夏税无过八月,以小麦为主,秋粮无过明年二月,以米为主。行“一条鞭法”后,夏税﹑秋粮大都征银。清代分上忙﹑下忙两期征收。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夏税
xià
夏
shuì
税
Các từ liên quan
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
税丧
税产
税亩
税人
税人场
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 昰, 𠀼, 𠌘, 𠍺, 𡔰, 𡕭, 𡕻, 𡕾, 𡖃, 𣋗, 𤴞, 𧈄, 𩖳, 廈, 夓, 𨂮
- Hình thái radical:
- ⿱,𦣻,夂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一一ノフ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諕
疜
鎼
梺
昰
廈
嚇
厦
丅
下
吓
鏬
夎
夊
夌
备
㚅
夂
夃
㚆
夔
夋
复
夈
胷
㬵
莨
眡
夎
㶷
容
𠓯
䓔
䄸
䇇
㪇
夏天
夏季
盛夏
夏雨
华夏
宁夏
夏至
大夏
初夏
夏日
