Bản dịch của từ 夏网 trong tiếng Việt
夏网
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | x | ia | thanh huyền |
夏网 (Cụm từ)
【xià wǎng】
01
谓夏桀所布的罗网。语本《吕氏春秋.异用》:“汤见祝网者,置四面,其祝曰:‘从天坠者,从地出者,从四方来者,皆离吾网。’汤曰:‘嘻!尽之矣。非桀其孰为此也?’”后以“夏网”比喻密布的法网。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夏网
xià
夏
wǎng
网
Các từ liên quan
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
网兜
网具
网友
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Các biến thể:
- 昰, 𠀼, 𠌘, 𠍺, 𡔰, 𡕭, 𡕻, 𡕾, 𡖃, 𣋗, 𤴞, 𧈄, 𩖳, 廈, 夓, 𨂮
- Hình thái radical:
- ⿱,𦣻,夂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一一ノフ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諕
疜
鎼
梺
昰
廈
嚇
厦
丅
下
吓
鏬
夎
夊
夌
备
㚅
夂
夃
㚆
夔
夋
复
夈
胷
㬵
莨
眡
夎
㶷
容
𠓯
䓔
䄸
䇇
㪇
夏天
夏季
盛夏
夏雨
华夏
宁夏
夏至
大夏
初夏
夏日
